Cữ may cạp rời 2 lá xỏa dưới WB309

  • Cữ may cạp rời 2 lá xỏa dưới WB309 (1 3/4″-1″)
  • Cữ may cạp rời 2 lá xỏa dưới WB309 (1 7/8″-1 1/8″)
  • Cữ may cạp rời 2 lá xỏa dưới WB309 (2″-1 1/4″)
  • Cữ may cạp rời 2 lá xỏa dưới WB309 (2 1/2″-1 3/4″)
  • Cữ may cạp rời 2 lá xỏa dưới WB309 (2 1/4″-1 1/2″)
  • Cữ may cạp rời 2 lá xỏa dưới WB309 (2 1/8″-1 3/8″)
  • Cữ may cạp rời 2 lá xỏa dưới WB309 (2 15/16″-1 3/16″)
  • Cữ may cạp rời 2 lá xỏa dưới WB309 (2 3/4″-2″)
  • Cữ may cạp rời 2 lá xỏa dưới WB309 (2 3/8″-1 5/8″)
  • Cữ may cạp rời 2 lá xỏa dưới WB309 (2 5/8″-1 7/8″)